1. Công cụ này làm gì
Trình định dạng SQL trực tuyến miễn phí này định dạng hoặc thu gọn SQL bằng một cú nhấp. Dùng để định dạng SQL, làm đẹp SQL hoặc thu gọn SQL cho dễ đọc, kiểm soát phiên bản hoặc nhúng. Dán truy vấn và chọn dialect (MySQL, PostgreSQL, SQLite, v.v.), thụt lề và chữ hoa từ khóa. Beautify cho SQL nhiều dòng dễ đọc; Minify cho một dòng. SQL không hợp lệ hiển thị lỗi nội dòng để bạn sửa. Không đăng ký, không tải lên; mọi xử lý chạy trên trình duyệt nên truy vấn được giữ riêng tư. Lý tưởng cho dễ đọc, kiểm soát phiên bản, thu gọn hoặc kiểm tra dialect.
2. Cách sử dụng
Bắt đầu nhanh: Dán SQL, chọn dialect và tùy chọn (thụt lề, chữ hoa từ khóa), nhấp Beautify hoặc Minify, rồi sao chép kết quả.
- Dán SQL — Dán SQL vào vùng nhập.
- Chọn tùy chọn — Chọn dialect (khớp cơ sở dữ liệu), kiểu thụt lề và chữ hoa từ khóa.
- Beautify — Nhấp Beautify để định dạng với xuống dòng và thụt lề.
- Minify — Nhấp Minify để tạo phiên bản một dòng, khoảng trắng gộp.
- Sao chép — Sao chép đầu ra đã định dạng hoặc thu gọn vào clipboard.
3. Cách hoạt động
Công cụ dùng thư viện sql-formatter để phân tích và định dạng lại SQL. Dialect đã chọn ảnh hưởng cách parser hiểu cú pháp (vd. định danh ngoặc cho T-SQL). Định dạng áp dụng thụt lề và chữ hoa từ khóa; minify chạy cùng formatter rồi gộp chuỗi khoảng trắng thành một khoảng trắng. Nếu parser không phân tích được đầu vào, thông báo lỗi hiển thị. Mọi xử lý chạy phía client trên trình duyệt. Không có dữ liệu được gửi lên server.
4. Trường hợp sử dụng & ví dụ
- Dễ đọc — Định dạng SQL một dòng hoặc lộn xộn cho review và tài liệu.
- Kiểm soát phiên bản — Định dạng nhất quán cho diff.
- Thu gọn — Thu nhỏ SQL cho log hoặc nhúng một dòng.
- Kiểm tra dialect — Xem formatter hiểu truy vấn thế nào (chọn đúng dialect).
Ví dụ
Đầu vào: SELECT id, name FROM users WHERE active=1 ORDER BY name;
Định dạng (2 khoảng trắng, chữ hoa): nhiều dòng có thụt lề.
Thu gọn: SELECT id, name FROM users WHERE active = 1 ORDER BY name;
5. Giới hạn & lưu ý
- Theo dialect — Chọn đúng dialect; nếu không parser có thể thất bại hoặc định dạng sai.
- Không stored procedure — Thư viện không hỗ trợ định dạng thân stored procedure.
- Một dấu phân cách — Chỉ dấu chấm phẩy được hỗ trợ làm dấu phân cách câu lệnh.
- Chỉ cú pháp — Chỉ xác thực/định dạng cú pháp; không kiểm tra schema hay chạy truy vấn.